Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thực biến” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
实变 nghĩa là biến số thực.
Nghĩa của 实变
shíbiàn
THỰC BIẾNĐộng từphồn thể 實變
toán Biến số thực
Câu hỏi thường gặp
实变 nghĩa là gì?
实变 (shíbiàn) nghĩa là biến số thực.
实变 đọc thế nào?
实变 đọc là shíbiàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 实变 là gì?
Âm Hán Việt của 实变 là "thực biến".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.