实变函数 (shíbiànhánshù) nghĩa là Hàm số của một biến số thực (toán).
实变函数 đọc thế nào?
实变函数 đọc là shíbiànhánshù (pinyin).
Âm Hán Việt của 实变函数 là gì?
Âm Hán Việt của 实变函数 là "thực biến hàm số".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.