实证主义
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 實證主義
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thực chứng chủ nghĩa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
实证主义 nghĩa là chủ nghĩa thực chứng, chủ nghĩa kinh nghiệm.
Nghĩa của 实证主义
shízhèngzhǔyì
THỰC CHỨNG CHỦ NGHĨADanh từphồn thể 實證主義- Chủ nghĩa thực chứng
- Chủ nghĩa kinh nghiệm
Câu hỏi thường gặp
实证主义 nghĩa là gì?
实证主义 (shízhèngzhǔyì) nghĩa là chủ nghĩa thực chứng, chủ nghĩa kinh nghiệm.
实证主义 đọc thế nào?
实证主义 đọc là shízhèngzhǔyì (pinyin).
Âm Hán Việt của 实证主义 là gì?
Âm Hán Việt của 实证主义 là "thực chứng chủ nghĩa".