实际参数 (shíjìcānshù) nghĩa là tham số thực tế, đối số.
实际参数 đọc thế nào?
实际参数 đọc là shíjìcānshù (pinyin).
Âm Hán Việt của 实际参数 là gì?
Âm Hán Việt của 实际参数 là "thực tế tham số".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.