宠姬
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 寵姬
宠姬 nghĩa là thiếp yêu.
Nghĩa của 宠姬
chǒngjī
SỦNG CƠDanh từphồn thể 寵姬- Thiếp yêu
Câu hỏi thường gặp
宠姬 nghĩa là gì?
宠姬 (chǒngjī) nghĩa là thiếp yêu.
宠姬 đọc thế nào?
宠姬 đọc là chǒngjī (pinyin).
Âm Hán Việt của 宠姬 là gì?
Âm Hán Việt của 宠姬 là "sủng cơ".