审批
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 審批
审批 nghĩa là tán thành.
Nghĩa của 审批
shěnpī
THẨM PHÊĐộng từphồn thể 審批- Tán thành
- Xem xét và phê duyệt
Câu hỏi thường gặp
审批 nghĩa là gì?
审批 (shěnpī) nghĩa là tán thành.
审批 đọc thế nào?
审批 đọc là shěnpī (pinyin).
Âm Hán Việt của 审批 là gì?
Âm Hán Việt của 审批 là "thẩm phê".