Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thẩm mỹ khoái cảm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
审美快感 nghĩa là khoái cảm thẩm mỹ.
Nghĩa của 审美快感
shěnměikuàigǎn
THẨM MỸ KHOÁI CẢMphồn thể 審美快感
Khoái cảm thẩm mỹ
Câu hỏi thường gặp
审美快感 nghĩa là gì?
审美快感 (shěnměikuàigǎn) nghĩa là khoái cảm thẩm mỹ.
审美快感 đọc thế nào?
审美快感 đọc là shěnměikuàigǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 审美快感 là gì?
Âm Hán Việt của 审美快感 là "thẩm mỹ khoái cảm".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.