TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

审美

shěnměi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 審美

Âm Hán Việt THẨM MỸ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thẩm mỹ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

审美 nghĩa là thẩm mỹ, thưởng thức nghệ thuật.

Nghĩa của 审美

shěnměi

THẨM MỸĐộng từphồn thể 審美
  1. Thẩm mỹ
  2. Thưởng thức nghệ thuật
  3. Gu thẩm mỹ

Từ ghép có 审美

Thành ngữ có 审美

Câu hỏi thường gặp

审美 nghĩa là gì?

审美 (shěnměi) nghĩa là thẩm mỹ, thưởng thức nghệ thuật.

审美 đọc thế nào?

审美 đọc là shěnměi (pinyin).

Âm Hán Việt của 审美 là gì?

Âm Hán Việt của 审美 là "thẩm mỹ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.