Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thẩm mỹ quan” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
审美观 nghĩa là quan niệm thẩm mỹ, quan điểm thẩm mỹ.
Nghĩa của 审美观
shěnměiguān
THẨM MỸ QUANphồn thể 審美觀
Quan niệm thẩm mỹ
Quan điểm thẩm mỹ
Tiêu chuẩn
Câu hỏi thường gặp
审美观 nghĩa là gì?
审美观 (shěnměiguān) nghĩa là quan niệm thẩm mỹ, quan điểm thẩm mỹ.
审美观 đọc thế nào?
审美观 đọc là shěnměiguān (pinyin).
Âm Hán Việt của 审美观 là gì?
Âm Hán Việt của 审美观 là "thẩm mỹ quan".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.