审视
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 審視
审视 nghĩa là Xem xét kỹ.
Nghĩa của 审视
shěnshì
THẨM THỊĐộng từphồn thể 審視- Xem xét kỹ
- Xem xét
Câu hỏi thường gặp
审视 nghĩa là gì?
审视 (shěnshì) nghĩa là Xem xét kỹ.
审视 đọc thế nào?
审视 đọc là shěnshì (pinyin).
Âm Hán Việt của 审视 là gì?
Âm Hán Việt của 审视 là "thẩm thị".