TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

审阅

shěnyuè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 審閱

Âm Hán Việt THẨM DUYỆT

审阅 nghĩa là Xem xét hoặc đọc kỹ.

Nghĩa của 审阅

shěnyuè

THẨM DUYỆTĐộng từphồn thể 審閱
  1. Xem xét hoặc đọc kỹ

Câu hỏi thường gặp

审阅 nghĩa là gì?

审阅 (shěnyuè) nghĩa là Xem xét hoặc đọc kỹ.

审阅 đọc thế nào?

审阅 đọc là shěnyuè (pinyin).

Âm Hán Việt của 审阅 là gì?

Âm Hán Việt của 审阅 là "thẩm duyệt".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.