TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

客

kè giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHÁCH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “khách” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 宀 · bộ số 40 Số nét: 9 Cấu tạo: ⿱宀各 Mọi âm Hán Việt của chữ: khách

客 nghĩa là khách hàng, khách thăm.

Nghĩa của 客

kè

KHÁCH
  1. Khách hàng
  2. Khách thăm
  3. Khách

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 客

Đồng nghĩa

Từ ghép có 客

Thành ngữ có 客

  • 不速之客 — Khách không mời hoặc không ngờ tới
  • 反客为主 — Khách làm chủ (thành ngữ); nghĩa bóng: chuyển từ bị động sang chủ động
  • 天外来客 — Khách đến từ ngoài không gian
  • 宾客盈门 — Khách khứa đầy nhà (thành ngữ); một ngôi nhà đầy khách quý
  • 游客止步 — Không phận sự miễn vào
  • 客死异乡 — Chết nơi đất khách
  • 词人墨客 — Nhà văn; người giỏi ngôn từ
  • 问客杀鸡 — Hỏi khách có nên mổ gà hay không
  • 顾客至上 — Khách hàng là thượng đế

Câu hỏi thường gặp

客 nghĩa là gì?

客 (kè) nghĩa là khách hàng, khách thăm.

客 đọc thế nào?

客 đọc là kè (pinyin).

Âm Hán Việt của 客 là gì?

Âm Hán Việt của 客 là "khách".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.