客
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “khách” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 宀 · bộ số 40 Số nét: 9 Cấu tạo: ⿱宀各 Mọi âm Hán Việt của chữ: khách
客 nghĩa là khách hàng, khách thăm.
Nghĩa của 客
kè
KHÁCH- Khách hàng
- Khách thăm
- Khách
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 客
Đồng nghĩa
Từ ghép có 客
Thành ngữ có 客
- 不速之客 — Khách không mời hoặc không ngờ tới
- 反客为主 — Khách làm chủ (thành ngữ); nghĩa bóng: chuyển từ bị động sang chủ động
- 天外来客 — Khách đến từ ngoài không gian
- 宾客盈门 — Khách khứa đầy nhà (thành ngữ); một ngôi nhà đầy khách quý
- 游客止步 — Không phận sự miễn vào
- 客死异乡 — Chết nơi đất khách
- 词人墨客 — Nhà văn; người giỏi ngôn từ
- 问客杀鸡 — Hỏi khách có nên mổ gà hay không
- 顾客至上 — Khách hàng là thượng đế
Câu hỏi thường gặp
客 nghĩa là gì?
客 (kè) nghĩa là khách hàng, khách thăm.
客 đọc thế nào?
客 đọc là kè (pinyin).
Âm Hán Việt của 客 là gì?
Âm Hán Việt của 客 là "khách".