TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

客流

kèliú giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHÁCH LƯU

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “khách lưu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

客流 nghĩa là lưu lượng hành khách, lưu lượng khách hàng.

Nghĩa của 客流

kèliú

KHÁCH LƯUDanh từ
  1. Lưu lượng hành khách
  2. Lưu lượng khách hàng

Câu hỏi thường gặp

客流 nghĩa là gì?

客流 (kèliú) nghĩa là lưu lượng hành khách, lưu lượng khách hàng.

客流 đọc thế nào?

客流 đọc là kèliú (pinyin).

Âm Hán Việt của 客流 là gì?

Âm Hán Việt của 客流 là "khách lưu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.