TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

客队

kèduì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 客隊

Âm Hán Việt KHÁCH ĐỘI

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “khách đội” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

客队 nghĩa là đội khách.

Nghĩa của 客队

kèduì

KHÁCH ĐỘIDanh từphồn thể 客隊
  1. Đội khách (thể thao)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 客队

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

客队 nghĩa là gì?

客队 (kèduì) nghĩa là đội khách.

客队 đọc thế nào?

客队 đọc là kèduì (pinyin).

Âm Hán Việt của 客队 là gì?

Âm Hán Việt của 客队 là "khách đội".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.