客饭 nghĩa là Bữa ăn ở căng tin chuẩn bị đặc biệt cho nhóm khách.
Nghĩa của 客饭
kèfàn
KHÁCH PHẠNphồn thể 客飯
Bữa ăn ở căng tin chuẩn bị đặc biệt cho nhóm khách
Bữa ăn cố định
Câu hỏi thường gặp
客饭 nghĩa là gì?
客饭 (kèfàn) nghĩa là Bữa ăn ở căng tin chuẩn bị đặc biệt cho nhóm khách.
客饭 đọc thế nào?
客饭 đọc là kèfàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 客饭 là gì?
Âm Hán Việt của 客饭 là "khách phạn".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.