Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tuyên bố phá sản” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
宣布破产 nghĩa là tuyên bố phá sản.
Nghĩa của 宣布破产
xuānbùpòchǎn
TUYÊN BỐ PHÁ SẢNphồn thể 宣布破產
Tuyên bố phá sản
Câu hỏi thường gặp
宣布破产 nghĩa là gì?
宣布破产 (xuānbùpòchǎn) nghĩa là tuyên bố phá sản.
宣布破产 đọc thế nào?
宣布破产 đọc là xuānbùpòchǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 宣布破产 là gì?
Âm Hán Việt của 宣布破产 là "tuyên bố phá sản".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.