TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

室内装潢

shìnèizhuānghuáng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 室內裝潢

Âm Hán Việt THẤT NỘI TRANG HOÀNG

室内装潢 nghĩa là trang trí nội thất.

Nghĩa của 室内装潢

shìnèizhuānghuáng

THẤT NỘI TRANG HOÀNGDanh từphồn thể 室內裝潢
  1. Trang trí nội thất

Câu hỏi thường gặp

室内装潢 nghĩa là gì?

室内装潢 (shìnèizhuānghuáng) nghĩa là trang trí nội thất.

室内装潢 đọc thế nào?

室内装潢 đọc là shìnèizhuānghuáng (pinyin).

Âm Hán Việt của 室内装潢 là gì?

Âm Hán Việt của 室内装潢 là "thất nội trang hoàng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.