TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

室内乐

shìnèiyuè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 室內樂

Âm Hán Việt THẤT NỘI NHẠC

室内乐 nghĩa là nhạc thính phòng.

Nghĩa của 室内乐

shìnèiyuè

THẤT NỘI NHẠCDanh từphồn thể 室內樂
  1. Nhạc thính phòng

Câu hỏi thường gặp

室内乐 nghĩa là gì?

室内乐 (shìnèiyuè) nghĩa là nhạc thính phòng.

室内乐 đọc thế nào?

室内乐 đọc là shìnèiyuè (pinyin).

Âm Hán Việt của 室内乐 là gì?

Âm Hán Việt của 室内乐 là "thất nội nhạc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.