Gia đình có quan hệ với quan trường (tức tầng lớp trung lưu trong xã hội phong kiến Trung Quốc)
Câu hỏi thường gặp
宦门 nghĩa là gì?
宦门 (huànmén) nghĩa là gia đình quan lại.
宦门 đọc thế nào?
宦门 đọc là huànmén (pinyin).
Âm Hán Việt của 宦门 là gì?
Âm Hán Việt của 宦门 là "hoạn môn".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.