宫崎 (gōngqí) nghĩa là Miyazaki (họ và địa danh Nhật Bản).
宫崎 đọc thế nào?
宫崎 đọc là Gōngqí (pinyin).
Âm Hán Việt của 宫崎 là gì?
Âm Hán Việt của 宫崎 là "cung kỳ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.