TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

宫崎骏

Gōngqí Jùn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 宮崎駿

Âm Hán Việt CUNG KỲ TUẤN

宫崎骏 nghĩa là đạo diễn người Nhật.

Nghĩa của 宫崎骏

Gōngqí Jùn

CUNG KỲ TUẤNphồn thể 宮崎駿tên riêng
  1. Miyazaki Hayao (1941-), đạo diễn người Nhật

Câu hỏi thường gặp

宫崎骏 nghĩa là gì?

宫崎骏 (gōngqí jùn) nghĩa là đạo diễn người Nhật.

宫崎骏 đọc thế nào?

宫崎骏 đọc là Gōngqí Jùn (pinyin).

Âm Hán Việt của 宫崎骏 là gì?

Âm Hán Việt của 宫崎骏 là "cung kỳ tuấn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.