宫殿
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 宮殿
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cung điện” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Lượng từ đi kèm: 座 (zuò)
宫殿 nghĩa là cung điện.
Nghĩa của 宫殿
gōngdiàn
CUNG ĐIỆNDanh từphồn thể 宮殿- Cung điện
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 宫殿
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
宫殿 nghĩa là gì?
宫殿 (gōngdiàn) nghĩa là cung điện.
宫殿 đọc thế nào?
宫殿 đọc là gōngdiàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 宫殿 là gì?
Âm Hán Việt của 宫殿 là "cung điện".