TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

宫殿

HSK 6HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
gōngdiàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 宮殿

Âm Hán Việt CUNG ĐIỆN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cung điện” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 座 (zuò)

宫殿 nghĩa là cung điện.

Nghĩa của 宫殿

gōngdiàn

CUNG ĐIỆNDanh từphồn thể 宮殿
  1. Cung điện

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 宫殿

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

宫殿 nghĩa là gì?

宫殿 (gōngdiàn) nghĩa là cung điện.

宫殿 đọc thế nào?

宫殿 đọc là gōngdiàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 宫殿 là gì?

Âm Hán Việt của 宫殿 là "cung điện".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.