宫阙
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 宮闕
Lượng từ đi kèm: 座 (zuò)
宫阙 nghĩa là cung điện.
Nghĩa của 宫阙
gōngquè
Danh từphồn thể 宮闕- Cung điện
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 宫阙
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
宫阙 nghĩa là gì?
宫阙 (gōngquè) nghĩa là cung điện.
宫阙 đọc thế nào?
宫阙 đọc là gōngquè (pinyin).