TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

宰予

Zǎi Yú giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỂ DỰ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tể dự” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

宰予 nghĩa là tể dự, môn đệ khổng tử.

Nghĩa của 宰予

Zǎi Yú

TỂ DỰtên riêng
  1. Tể Dự (522-458 TCN), môn đệ Khổng Tử

Câu hỏi thường gặp

宰予 nghĩa là gì?

宰予 (zǎi yú) nghĩa là tể dự, môn đệ khổng tử.

宰予 đọc thế nào?

宰予 đọc là Zǎi Yú (pinyin).

Âm Hán Việt của 宰予 là gì?

Âm Hán Việt của 宰予 là "tể dự".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.