TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

害口

hàikǒu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HẠI KHẨU

害口 nghĩa là Xem 害喜 (hàixǐ).

Nghĩa của 害口

hàikǒu

HẠI KHẨUĐộng từ
  1. Xem 害喜 (hàixǐ)

Câu hỏi thường gặp

害口 nghĩa là gì?

害口 (hàikǒu) nghĩa là Xem 害喜 (hàixǐ).

害口 đọc thế nào?

害口 đọc là hàikǒu (pinyin).

Âm Hán Việt của 害口 là gì?

Âm Hán Việt của 害口 là "hại khẩu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.