谋财害命 — Âm mưu giết người cướp của (thành ngữ); giết người vì tiền
Câu hỏi thường gặp
害命 nghĩa là gì?
害命 (hàimìng) nghĩa là giết người, sát hại.
害命 đọc thế nào?
害命 đọc là hàimìng (pinyin).
Âm Hán Việt của 害命 là gì?
Âm Hán Việt của 害命 là "hại mệnh".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.