家具
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “gia cụ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Lượng từ đi kèm: 件 (jiàn), 套 (tào)
家具 nghĩa là đồ nội thất, gia cụ.
Nghĩa của 家具
jiājù
GIA CỤDanh từ- Đồ nội thất
- Gia cụ
- 那 家 店 有 很 多 家具 可 供 挑選。Cửa hàng đó có nhiều lựa chọn gia cụ tốt.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 家具
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
家具 nghĩa là gì?
家具 (jiājù) nghĩa là đồ nội thất, gia cụ.
家具 đọc thế nào?
家具 đọc là jiājù (pinyin).
Âm Hán Việt của 家具 là gì?
Âm Hán Việt của 家具 là "gia cụ".