家蝇
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 家蠅
家蝇 nghĩa là ruồi nhà.
Nghĩa của 家蝇
jiāyíng
Danh từphồn thể 家蠅- Ruồi nhà
Câu hỏi thường gặp
家蝇 nghĩa là gì?
家蝇 (jiāyíng) nghĩa là ruồi nhà.
家蝇 đọc thế nào?
家蝇 đọc là jiāyíng (pinyin).
Phồn thể: 家蠅
家蝇 nghĩa là ruồi nhà.
家蝇 (jiāyíng) nghĩa là ruồi nhà.
家蝇 đọc là jiāyíng (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.