TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

宾利

Bīnlì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 賓利

Âm Hán Việt TÂN LỢI

宾利 nghĩa là Bentley.

Nghĩa của 宾利

Bīnlì

TÂN LỢITên riêngphồn thể 賓利tên riêng
  1. Bentley

Câu hỏi thường gặp

宾利 nghĩa là gì?

宾利 (bīnlì) nghĩa là Bentley.

宾利 đọc thế nào?

宾利 đọc là Bīnlì (pinyin).

Âm Hán Việt của 宾利 là gì?

Âm Hán Việt của 宾利 là "tân lợi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.