宾客盈门 — Khách khứa đầy nhà (thành ngữ); một ngôi nhà đầy khách quý
Câu hỏi thường gặp
宾客 nghĩa là gì?
宾客 (bīnkè) nghĩa là khách mời, khách.
宾客 đọc thế nào?
宾客 đọc là bīnkè (pinyin).
Âm Hán Việt của 宾客 là gì?
Âm Hán Việt của 宾客 là "tân khách".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.