TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

宾朋

bīnpéng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 賓朋

Âm Hán Việt TÂN BẰNG

宾朋 nghĩa là khách, bạn được mời.

Nghĩa của 宾朋

bīnpéng

TÂN BẰNGDanh từphồn thể 賓朋
  1. Khách
  2. Bạn được mời

Thành ngữ có 宾朋

  • 宾朋满座 — Khách ngồi đầy chỗ (thành ngữ); nhà đầy khách quý
  • 宾朋盈门 — Khách đầy sảnh (thành ngữ); nhà đầy khách quý

Câu hỏi thường gặp

宾朋 nghĩa là gì?

宾朋 (bīnpéng) nghĩa là khách, bạn được mời.

宾朋 đọc thế nào?

宾朋 đọc là bīnpéng (pinyin).

Âm Hán Việt của 宾朋 là gì?

Âm Hán Việt của 宾朋 là "tân bằng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.