TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

宾果

bīnguǒ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 賓果

Âm Hán Việt TÂN QUẢ

宾果 nghĩa là Bingo.

Nghĩa của 宾果

bīnguǒ

TÂN QUẢDanh từphồn thể 賓果
  1. từ mượn Bingo

Câu hỏi thường gặp

宾果 nghĩa là gì?

宾果 (bīnguǒ) nghĩa là Bingo.

宾果 đọc thế nào?

宾果 đọc là bīnguǒ (pinyin).

Âm Hán Việt của 宾果 là gì?

Âm Hán Việt của 宾果 là "tân quả".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.