TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

宾西法尼亚

Bīnxīfǎníyà giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 賓西法尼亞

Âm Hán Việt TÂN TÂY PHÁP NI Á

宾西法尼亚 nghĩa là Pennsylvania.

Nghĩa của 宾西法尼亚

Bīnxīfǎníyà

TÂN TÂY PHÁP NI Áphồn thể 賓西法尼亞tên riêng
  1. Pennsylvania
  2. Cũng viết là 宾夕法尼亚

Câu hỏi thường gặp

宾西法尼亚 nghĩa là gì?

宾西法尼亚 (bīnxīfǎníyà) nghĩa là Pennsylvania.

宾西法尼亚 đọc thế nào?

宾西法尼亚 đọc là Bīnxīfǎníyà (pinyin).

Âm Hán Việt của 宾西法尼亚 là gì?

Âm Hán Việt của 宾西法尼亚 là "tân tây pháp ni á".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.