TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

寄生物

jìshēngwù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KÝ SINH VẬT

寄生物 nghĩa là sinh vật ký sinh.

Nghĩa của 寄生物

jìshēngwù

KÝ SINH VẬTDanh từ
  1. Sinh vật ký sinh

Câu hỏi thường gặp

寄生物 nghĩa là gì?

寄生物 (jìshēngwù) nghĩa là sinh vật ký sinh.

寄生物 đọc thế nào?

寄生物 đọc là jìshēngwù (pinyin).

Âm Hán Việt của 寄生物 là gì?

Âm Hán Việt của 寄生物 là "ký sinh vật".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.