寄生生活 (jìshēngshēnghuó) nghĩa là chủ nghĩa ký sinh, tồn tại ký sinh.
寄生生活 đọc thế nào?
寄生生活 đọc là jìshēngshēnghuó (pinyin).
Âm Hán Việt của 寄生生活 là gì?
Âm Hán Việt của 寄生生活 là "ký sinh sinh hoạt".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.