TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

寅支卯粮

yínzhīmǎoliáng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 寅支卯糧

Âm Hán Việt DẦN CHI MÃO LƯƠNG

寅支卯粮 nghĩa là Xem 寅吃卯粮 (yínchīmǎoliáng).

Nghĩa của 寅支卯粮

yínzhīmǎoliáng

DẦN CHI MÃO LƯƠNGphồn thể 寅支卯糧
  1. Xem 寅吃卯粮 (yínchīmǎoliáng)

Câu hỏi thường gặp

寅支卯粮 nghĩa là gì?

寅支卯粮 (yínzhīmǎoliáng) nghĩa là Xem 寅吃卯粮 (yínchīmǎoliáng).

寅支卯粮 đọc thế nào?

寅支卯粮 đọc là yínzhīmǎoliáng (pinyin).

Âm Hán Việt của 寅支卯粮 là gì?

Âm Hán Việt của 寅支卯粮 là "dần chi mão lương".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.