TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

密云

Mìyún giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 密雲

Âm Hán Việt MẬT VÂN

密云 nghĩa là Miyun, một quận của Bắc Kinh.

Nghĩa của 密云

Mìyún

MẬT VÂNDanh từ, Tên riêngphồn thể 密雲tên riêng
  1. Miyun, một quận của Bắc Kinh
  2. Huyện ( quận ) mật vân thuộc thành phố bắc kinh

Câu hỏi thường gặp

密云 nghĩa là gì?

密云 (mìyún) nghĩa là Miyun, một quận của Bắc Kinh.

密云 đọc thế nào?

密云 đọc là Mìyún (pinyin).

Âm Hán Việt của 密云 là gì?

Âm Hán Việt của 密云 là "mật vân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.