TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

密切注视

mìqièzhùshì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 密切注視

Âm Hán Việt MẬT THIẾT CHÚ THỊ

密切注视 nghĩa là theo dõi sát sao.

Nghĩa của 密切注视

mìqièzhùshì

MẬT THIẾT CHÚ THỊphồn thể 密切注視
  1. Theo dõi sát sao

Câu hỏi thường gặp

密切注视 nghĩa là gì?

密切注视 (mìqièzhùshì) nghĩa là theo dõi sát sao.

密切注视 đọc thế nào?

密切注视 đọc là mìqièzhùshì (pinyin).

Âm Hán Việt của 密切注视 là gì?

Âm Hán Việt của 密切注视 là "mật thiết chú thị".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.