TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

密封舱

mìfēngcāng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 密封艙

Âm Hán Việt MẬT PHONG THƯƠNG

密封舱 nghĩa là khoang kín.

Nghĩa của 密封舱

mìfēngcāng

MẬT PHONG THƯƠNGphồn thể 密封艙
  1. Khoang kín

Câu hỏi thường gặp

密封舱 nghĩa là gì?

密封舱 (mìfēngcāng) nghĩa là khoang kín.

密封舱 đọc thế nào?

密封舱 đọc là mìfēngcāng (pinyin).

Âm Hán Việt của 密封舱 là gì?

Âm Hán Việt của 密封舱 là "mật phong thương".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.