TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

密封胶

mìfēngjiāo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 密封膠

Âm Hán Việt MẬT PHONG GIAO

密封胶 nghĩa là keo niêm phong.

Nghĩa của 密封胶

mìfēngjiāo

MẬT PHONG GIAODanh từphồn thể 密封膠
  1. Keo niêm phong
  2. Chất kết dính niêm phong

Câu hỏi thường gặp

密封胶 nghĩa là gì?

密封胶 (mìfēngjiāo) nghĩa là keo niêm phong.

密封胶 đọc thế nào?

密封胶 đọc là mìfēngjiāo (pinyin).

Âm Hán Việt của 密封胶 là gì?

Âm Hán Việt của 密封胶 là "mật phong giao".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.