TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

密帐

mìzhàng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 密帳

Âm Hán Việt MẬT TRƯỚNG

密帐 nghĩa là tài khoản bí mật.

Nghĩa của 密帐

mìzhàng

MẬT TRƯỚNGphồn thể 密帳
  1. Tài khoản bí mật (ví dụ: tài khoản ngân hàng)

Câu hỏi thường gặp

密帐 nghĩa là gì?

密帐 (mìzhàng) nghĩa là tài khoản bí mật.

密帐 đọc thế nào?

密帐 đọc là mìzhàng (pinyin).

Âm Hán Việt của 密帐 là gì?

Âm Hán Việt của 密帐 là "mật trướng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.