TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

密度

HSK 6HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
mìdù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MẬT ĐỘ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “mật độ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

密度 nghĩa là mật độ, độ dày.

Nghĩa của 密度

mìdù

MẬT ĐỘDanh từ
  1. Mật độ
  2. Độ dày

Từ ghép có 密度

Câu hỏi thường gặp

密度 nghĩa là gì?

密度 (mìdù) nghĩa là mật độ, độ dày.

密度 đọc thế nào?

密度 đọc là mìdù (pinyin).

Âm Hán Việt của 密度 là gì?

Âm Hán Việt của 密度 là "mật độ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.