Cùng nghĩa với từ Hán Việt “mật báo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
密报 nghĩa là báo cáo mật.
Nghĩa của 密报
mìbào
MẬT BÁOĐộng từphồn thể 密報
Báo cáo mật
Câu hỏi thường gặp
密报 nghĩa là gì?
密报 (mìbào) nghĩa là báo cáo mật.
密报 đọc thế nào?
密报 đọc là mìbào (pinyin).
Âm Hán Việt của 密报 là gì?
Âm Hán Việt của 密报 là "mật báo".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.