TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

密报

mìbào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 密報

Âm Hán Việt MẬT BÁO

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “mật báo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

密报 nghĩa là báo cáo mật.

Nghĩa của 密报

mìbào

MẬT BÁOĐộng từphồn thể 密報
  1. Báo cáo mật

Câu hỏi thường gặp

密报 nghĩa là gì?

密报 (mìbào) nghĩa là báo cáo mật.

密报 đọc thế nào?

密报 đọc là mìbào (pinyin).

Âm Hán Việt của 密报 là gì?

Âm Hán Việt của 密报 là "mật báo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.