TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

密文

mìwén giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MẬT VĂN

密文 nghĩa là văn bản mã hóa.

Nghĩa của 密文

mìwén

MẬT VĂNDanh từ
  1. Văn bản mã hóa

Từ ghép có 密文

Câu hỏi thường gặp

密文 nghĩa là gì?

密文 (mìwén) nghĩa là văn bản mã hóa.

密文 đọc thế nào?

密文 đọc là mìwén (pinyin).

Âm Hán Việt của 密文 là gì?

Âm Hán Việt của 密文 là "mật văn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.