TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

密歇根

Mìxiēgēn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MẬT YẾT CĂN

密歇根 nghĩa là Mỹ.

Nghĩa của 密歇根

Mìxiēgēn

MẬT YẾT CĂNTên riêngtên riêng
  1. Bang Michigan, Mỹ

Câu hỏi thường gặp

密歇根 nghĩa là gì?

密歇根 (mìxiēgēn) nghĩa là Mỹ.

密歇根 đọc thế nào?

密歇根 đọc là Mìxiēgēn (pinyin).

Âm Hán Việt của 密歇根 là gì?

Âm Hán Việt của 密歇根 là "mật yết căn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.