Cùng nghĩa với từ Hán Việt “mật điện” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
密电 nghĩa là bức điện mật, điện tín mật.
Nghĩa của 密电
mìdiàn
MẬT ĐIỆNDanh từphồn thể 密電
Bức điện mật
Điện tín mật
Câu hỏi thường gặp
密电 nghĩa là gì?
密电 (mìdiàn) nghĩa là bức điện mật, điện tín mật.
密电 đọc thế nào?
密电 đọc là mìdiàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 密电 là gì?
Âm Hán Việt của 密电 là "mật điện".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.