TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

密歇根湖

Mìxiēgēn Hú giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MẬT YẾT CĂN HỒ

密歇根湖 nghĩa là Hồ Michigan, một trong Ngũ Đại Hồ 五大湖 (Wǔdàhú).

Nghĩa của 密歇根湖

Mìxiēgēn Hú

MẬT YẾT CĂN HỒTên riêngtên riêng
  1. Hồ Michigan, một trong Ngũ Đại Hồ 五大湖 (Wǔdàhú)

Câu hỏi thường gặp

密歇根湖 nghĩa là gì?

密歇根湖 (mìxiēgēn hú) nghĩa là Hồ Michigan, một trong Ngũ Đại Hồ 五大湖 (Wǔdàhú).

密歇根湖 đọc thế nào?

密歇根湖 đọc là Mìxiēgēn Hú (pinyin).

Âm Hán Việt của 密歇根湖 là gì?

Âm Hán Việt của 密歇根湖 là "mật yết căn hồ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.