TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

密特朗

Mìtèlǎng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MẬT ĐẶC LÃNG

密特朗 nghĩa là Mitterrand.

Nghĩa của 密特朗

Mìtèlǎng

MẬT ĐẶC LÃNGtên riêng
  1. Mitterrand

Câu hỏi thường gặp

密特朗 nghĩa là gì?

密特朗 (mìtèlǎng) nghĩa là Mitterrand.

密特朗 đọc thế nào?

密特朗 đọc là Mìtèlǎng (pinyin).

Âm Hán Việt của 密特朗 là gì?

Âm Hán Việt của 密特朗 là "mật đặc lãng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.