密码
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 密碼
密码 nghĩa là mã hóa, mã bí mật, mật khẩu, mã pin.
Nghĩa của 密码
mìmǎ
MẬT MÃDanh từphồn thể 密碼- Mã hóa; mã bí mật
- Mật khẩu; mã PIN
Từ ghép có 密码
Câu ví dụ với 密码
- 密码是"Muiriel"。 Mìmǎ shì" M u i r i e l".Mật mã là "Muiriel".Tatoeba #8
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
密码 nghĩa là gì?
密码 (mìmǎ) nghĩa là mã hóa, mã bí mật, mật khẩu, mã pin.
密码 đọc thế nào?
密码 đọc là mìmǎ (pinyin).
Âm Hán Việt của 密码 là gì?
Âm Hán Việt của 密码 là "mật mã".