Cùng nghĩa với từ Hán Việt “mật mã học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
密码学 nghĩa là mật mã học.
Nghĩa của 密码学
mìmǎxué
MẬT MÃ HỌCDanh từphồn thể 密碼學
Mật mã học
Câu hỏi thường gặp
密码学 nghĩa là gì?
密码学 (mìmǎxué) nghĩa là mật mã học.
密码学 đọc thế nào?
密码学 đọc là mìmǎxué (pinyin).
Âm Hán Việt của 密码学 là gì?
Âm Hán Việt của 密码学 là "mật mã học".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.