TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

密码学

mìmǎxué giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 密碼學

Âm Hán Việt MẬT MÃ HỌC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “mật mã học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

密码学 nghĩa là mật mã học.

Nghĩa của 密码学

mìmǎxué

MẬT MÃ HỌCDanh từphồn thể 密碼學
  1. Mật mã học

Câu hỏi thường gặp

密码学 nghĩa là gì?

密码学 (mìmǎxué) nghĩa là mật mã học.

密码学 đọc thế nào?

密码学 đọc là mìmǎxué (pinyin).

Âm Hán Việt của 密码学 là gì?

Âm Hán Việt của 密码学 là "mật mã học".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.